Xe Nâng Container Rỗng HELI

Giá bán:

Thông số kỹ thuật
Danh mục:
Sản phẩm: Xe Nâng Container Rỗng HELI
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Xe nâng container rỗng (tiếng Anh: Empty Container Handler) là loại xe nâng chuyên dụng, được thiết kế riêng để nâng, di chuyển và xếp chồng các container rỗng (không hàng) tại cảng biển, depot (bãi chứa container) và các trung tâm logistics. Khác với xe nâng hàng thông thường, xe nâng container rỗng (xe kẹp – gắp công rỗng) sử dụng một bộ gá chuyên dụng gọi là spreader (khung gắp) để khóa vào 4 góc trên của container, thay vì dùng càng nâng như xe nâng truyền thống.

Nhờ có cột nâng (mast) rất cao và khung gầm chắc chắn, dòng xe này có thể nâng container lên độ cao lớn và xếp chồng container thành nhiều tầng, giúp tối ưu diện tích lưu bãi — điều mà xe nâng hàng thông thường không thể làm được. Đây là thiết bị không thể thiếu tại các cảng container, ICD (cảng cạn) và các bãi container rỗng có mật độ khai thác cao.

Bài viết này giới thiệu chi tiết hai model xe nâng container rỗng thương hiệu HELI (Anhui Heli Co., Ltd. – Trung Quốc): CPCD250EC-7 và CPCD250EC-8, thuộc dòng sản phẩm chuyên xếp dỡ container rỗng 20 feet và 40 feet.


1. Tổng quan về HELI và dòng sản phẩm

HELI là nhà sản xuất và phân phối xe nâng số 1 Trung Quốc trong 24 năm liên tiếp. Dòng xe nâng container rỗng CPCD250EC được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu, ứng dụng các phương pháp thiết kế hiện đại bằng máy tính như phân tích phần tử hữu hạn (CAE), phân tích dao động (modal analysis) và mô phỏng động lực học cho các kết cấu trọng yếu như khung xe và gantry (khung cột nâng), nhằm đảm bảo độ ổn định và độ bền kết cấu của toàn xe.

Hai model chính trong dòng này khác nhau chủ yếu ở số tầng container có thể xếp chồng:

  • CPCD250EC-7: xếp chồng tối đa 7 tầng (container cao 8’6″)
  • CPCD250EC-8: xếp chồng tối đa 8 tầng (container cao 8’6″)

2. Thông số kỹ thuật chính

Khả năng nâng và xếp chồng

Thông số CPCD250EC-7 CPCD250EC-8
Tải trọng nâng danh định Theo biểu đồ tải (load diagram) Theo biểu đồ tải (load diagram)
Tâm tải (loading center) 1220 mm 1220 mm
Số tầng xếp chồng tối đa 7 tầng (container cao 8’6″) 8 tầng (container cao 8’6″)
Chiều dài container nâng được 20 ft / 40 ft 20 ft / 40 ft
Chiều cao khóa xoay tối đa (H2) 18.865 mm 21.365 mm
Chiều cao khóa xoay tối thiểu (H8) 2.365 mm 2.365 mm
Chiều cao nâng cột (H4) 16.500 mm 19.000 mm

Vì tải trọng nâng thực tế phụ thuộc vào chiều cao xếp chồng (nâng càng cao thì tải trọng cho phép càng giảm để đảm bảo an toàn), tải trọng cụ thể được thể hiện qua biểu đồ tải đi kèm mỗi máy, chứ không phải một con số cố định.

Kích thước và khả năng vận hành

  • Góc nghiêng cột (trước/sau): 3°/3°
  • Dịch chuyển ngang của spreader: ±500 mm — cho phép căn chỉnh container chính xác khi xếp chồng mà không cần di chuyển cả xe
  • Tốc độ tối đa (số 1/2/3): 8/15/29 km/h
  • Tốc độ nâng tối đa (có tải/không tải): 590/600 mm/s
  • Tốc độ hạ tối đa (có tải/không tải): 520/500 mm/s
  • Lực kéo (có tải): 155 kN
  • Khả năng leo dốc (có tải): 28%
  • Chiều dài cơ sở (khoảng cách 2 trục): 4.250 mm
  • Vệt bánh xe trước/sau: 3.290 / 2.395 mm
  • Chiều dài xe (có/không có khung gá): 6.440 / 5.980 mm
  • Chiều rộng xe: 4.150 mm
  • Chiều cao cabin: 5.150 mm
  • Chiều cao ghế ngồi tới mặt đất: 4.120 mm
  • Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.918 mm
  • Chiều rộng lối đi giao nhau (khi spreader mở rộng/thu gọn): 14.590 mm / 10.350 mm

Các kích thước này cho thấy đây là dòng xe cỡ lớn, phù hợp với các bãi container có diện tích rộng và lối đi đủ tiêu chuẩn cho xe cơ động.


3. Động cơ và hệ truyền động

Động cơ diesel Volvo

Xe được trang bị động cơ diesel Volvo TAD720VE (Thụy Điển) cùng bộ tăng áp 6 xi-lanh, cho công suất và mô-men xoắn lớn, phù hợp vận hành trong mọi điều kiện thời tiết:

  • Công suất/tốc độ định mức: 174 kW / 2.300 vòng/phút
  • Mô-men xoắn tối đa/tốc độ: 854 Nm / 1.400 vòng/phút
  • Suất tiêu hao nhiên liệu tối thiểu: 205 g/kWh
  • Dung tích xi-lanh: 7,15 lít

Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Class 2 của châu Âu. Các bộ phận phụ trợ như lọc gió, bộ giảm âm được cấu hình riêng để kéo dài tuổi thọ và nâng cao độ tin cậy của động cơ.

Một điểm đáng chú ý là hệ thống được thiết kế để duy trì cân bằng nhiệt tốt: ở nhiệt độ môi trường 40°C, nhiệt độ nước làm mát được kiểm soát dưới 105°C, dầu truyền động dưới 90°C và dầu thủy lực dưới 90°C — giúp hạn chế các sự cố thường gặp như rò rỉ dầu/nước do lão hóa gioăng phớt, mài mòn động cơ sớm hay hộp số quá tải nhiệt.

Hộp số và bộ biến mô

  • Hãng sản xuất: DANA (Mỹ) — sử dụng hộp số CLARK nguyên bản
  • Số cấp tiến/lùi: 3/3
  • Kiểu sang số: Tự động (Automatic)

Hộp số được tích hợp các chương trình điều khiển cho phép thực hiện nhiều thao tác vận hành khác nhau một cách dễ dàng, có trang bị bộ chẩn đoán lỗi giúp đơn giản hóa việc bảo trì. Bộ biến mô có tỷ số mô-men tối đa 2,13, hiệu suất cao, dải hoạt động rộng và tiêu hao dầu thấp.

Cầu chủ động (trục dẫn động)

Sử dụng cầu chủ động hạng nặng của KESSLER (Đức), tích hợp phanh đỗ. Cầu có mô-men phanh và tải trọng lớn, loại nhiều đĩa ướt được bao kín hoàn toàn, không cần bảo dưỡng, an toàn và đáng tin cậy, trang bị phanh đỗ đĩa kiểu caliper.


4. Hệ thống thủy lực và phanh

Hệ thống thủy lực

Sử dụng các sản phẩm của PARKER (Mỹ), vận hành bằng một cần điều khiển đơn (single handle) theo kiểu điều khiển tiên phong (piloted control), giúp giảm mệt mỏi cho người lái nhờ thao tác đơn giản, tiết kiệm năng lượng. Mạch dầu thủy lực được trang bị hệ thống làm mát cưỡng bức để đáp ứng yêu cầu làm việc cường độ cao.

Bộ điều khiển ga (accelerator) sử dụng bộ điều khiển điện tử nhập khẩu, giúp gia tốc động cơ mượt mà hơn, thao tác linh hoạt hơn và hệ thống bền bỉ, đáng tin cậy hơn.

Hệ thống phanh thủy lực toàn phần (Fully-hydraulic dynamic braking)

Các bộ phận như van phanh, van bổ sung dầu sử dụng sản phẩm của MICO (Mỹ); đầu nối và ống dẫn cao su sử dụng sản phẩm của PARKER (Mỹ), được trang bị nhiều lớp bảo vệ để đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Hệ thống phanh có các cảnh báo:

  • Cảnh báo áp suất phanh thấp (service brake low pressure alarm)
  • Cảnh báo quá nhiệt (over-temperature alarm)
  • Cảnh báo tắc nghẽn hệ thống (system obstruction alarm)

5. Hệ thống điện

Phần điều khiển sử dụng thiết kế DVEC (Double Central Distribution Box) dạng module, tích hợp cao, ứng dụng công nghệ ma trận lập trình 3D giúp dễ dàng thay đổi/nâng cấp. Các đầu nối do AMP và DELPHI sản xuất có khả năng chống bụi, chống nước tốt. Thiết kế đơn giản, rõ ràng, hoạt động an toàn, đáng tin cậy; đồng thời các giao diện có thể dự trữ sẵn cho các chức năng mở rộng theo nhu cầu của khách hàng, giúp giảm điểm hỏng hóc tiềm ẩn và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

Ưu điểm chính:

  • Thiết kế module giúp giảm điểm hỏng hóc, tăng độ tin cậy
  • Khả năng chống bụi và chống nước

6. Hệ thống làm mát

Sử dụng bộ tản nhiệt của thương hiệu uy tín, ứng dụng công nghệ tổ hợp nước và dầu, được bố trí thành một lớp đơn để thuận tiện cho việc súc rửa và bảo trì. Hiệu suất tản nhiệt vượt trội giúp các bộ phận của mọi hệ thống hoạt động trong điều kiện nhiệt độ tốt, từ đó giảm tỷ lệ hỏng hóc và nâng cao độ tin cậy của toàn xe.


7. Cabin lái và tiện nghi vận hành xe nâng Container

Cabin của xe được thiết kế hướng tới sự thoải mái và an toàn cho người vận hành trong suốt ca làm việc dài:

  • Ghế lái áp dụng kết cấu treo toàn phần (full suspension) và giảm chấn, có thể điều chỉnh theo mọi hướng
  • Bàn đạp và tay điều khiển được bố trí theo nguyên lý công thái học (ergonomic), giúp giảm đáng kể cường độ lao động
  • Kính cabin trong suốt ở mọi mặt, tầm nhìn rộng, giúp người lái quan sát tốt khi xếp chồng container ở độ cao lớn
  • Trang bị điều hòa không khí tiêu chuẩn

Bảng điều khiển được bố trí trực quan với đầy đủ đồng hồ hiển thị, cần điều khiển joystick tích hợp các nút chức năng, thuận tiện cho thao tác xếp dỡ chính xác.


8. Khung gantry (cột nâng) và spreader (khung gắp container)

Thiết kế gantry

Khung gantry được mở rộng (broaden design) theo phương pháp thiết kế tối ưu, giúp cải thiện tầm nhìn toàn xe và tăng khả năng chống xoắn của gantry, nhờ đó quá trình nâng/hạ container diễn ra mượt mà và đáng tin cậy hơn.

Spreader

Xe sử dụng spreader kiểu mới của hãng ELME (Thụy Điển), được chế tạo từ thép chất lượng cao với kết cấu ống đơn (single-tube structure), có độ bền cao, tầm nhìn tốt và chức năng khóa liên động an toàn. Spreader có thể thực hiện các thao tác:

  • Dịch chuyển ngang (sideway)
  • Mở rộng/thu gọn (expansion/contraction) — để chuyển đổi giữa container 20 ft và 40 ft
  • Khóa/mở khóa (locking/unlocking) tại 4 góc container

Ngoài ra, spreader còn có đèn báo trạng thái và đèn chiếu sáng phụ trợ, hỗ trợ thao tác chính xác và an toàn, kể cả khi làm việc ban đêm hoặc điều kiện thiếu sáng.


9. Lốp xe

Vị trí Kích thước
Lốp trước 14.00-24-24PR
Lốp sau 14.00-24-24PR
Áp suất lốp trước/sau 1020/1020 kPa

Lốp cỡ lớn, số lớp bố (24PR) cao, phù hợp chịu tải trọng nặng và làm việc liên tục trên nền bãi container.


10. Ứng dụng thực tế

Với khả năng xếp chồng 7–8 tầng container rỗng cao 8’6″, nâng được cả container 20 ft và 40 ft, dòng xe CPCD250EC-7/8 phù hợp cho:

  • Cảng biển và bến container, nơi cần luân chuyển container rỗng nhanh giữa tàu, bãi và xe đầu kéo
  • Depot container (bãi chứa container rỗng), nơi cần tối ưu diện tích lưu bãi bằng cách xếp chồng nhiều tầng
  • ICD (cảng cạn/cảng nội địa) và các trung tâm logistics có lưu lượng container lớn

Đơn vị cung cấp xe nâng Heli chính hãng

Công ty TNHH Xe nâng Bình Minh tự hào là đơn vị độc quyền phân phối các sản phẩm xe nâng Heli tại Việt Nam. Bình Minh cung cấp và bảo hành xe nâng Heli tận nơi cho khách hàng, giá bán tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn.

Đội ngũ kỹ thuật viên Bình Minh được đào tạo bài bản, tay nghề cao. Nhân viên bán hàng thân thiện và chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng 24/7. Bình Minh luôn cung cấp xe nâng chất lượng tốt nhất tới khách hàng.

Chi nhánh của công ty xe nâng Bình Minh:

Công ty TNHH Xe nâng Bình Minh

Trụ sở chính: Tầng 3, Phúc Đồng Building, P. Phúc Đồng, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

CN Bắc Ninh: Số 2 đường TS2, KCN Tiên Sơn, H. Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh

CN Hải Phòng: Đối diện KCN Tràng Duệ, X. Lê Lợi, H. An Dương, TP. Hải Phòng

CN Nghệ An: 110 Phan Chu Trinh, P. Đội Cung, TP. Vinh, Tỉnh Nghệ An

CN Đà Nẵng: Lô A4-12 Nguyễn Sinh Sắc, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng

CN Đồng Nai: 12 đường 2A KCN Biên Hòa 2, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

CN Hồ Chí Minh: Tầng 10, Gia Định Tower, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 

Thông tin liên hệ.

Hotline: 0972319867

Zalo: 0868603080

Fanpage: Xe nâng điện Heli

Website: xenangdienheli.vn

KHUYẾN MÃI

Khuyến mãi

Giá tốt nhất

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Giá bán:

9,999

Báo giá mới nhất

Nhận khuyến mãi từ HELI

Nhận khuyến mãi từ HELI

Tải trọng:
10.000 Kg
Động cơ:
Isuzu
Kích thước càng:
1070 mm
Bảo hành:
12 tháng
Giá bán:

9,999

Báo giá mới nhất

Nhận khuyến mãi từ HELI

Nhận khuyến mãi từ HELI

Tải trọng:
7000 Kg
Động cơ:
Dầu Diesel
Kích thước càng:
1070 mm
Bảo hành:
12 tháng
Giá bán:

Báo giá mới nhất

Nhận khuyến mãi từ HELI

Nhận khuyến mãi từ HELI

Tải trọng:
Động cơ:
Kích thước càng:
Bảo hành:
Giá bán:

999

Báo giá mới nhất

Nhận khuyến mãi từ HELI

Nhận khuyến mãi từ HELI

Tải trọng:
45 tấn
Động cơ:
Volvo/Cummins
Kích thước càng:
Bảo hành: